Tiêu điểm
Phân tích
Trong khoa học pháp lý và công pháp quốc tế, lý thuyết về tính kế thừa nhà nước (State Succession) khẳng định : sự thay đổi chính thể hay lực lượng cầm quyền không làm gián đoạn tính liên tục của chủ quyền quốc gia. Quốc gia là một thực thể pháp lý tồn tại độc lập với chính quyền đại diện cho nó.
Nhìn lại bối cảnh Việt Nam năm 1945, việc phân tích khía cạnh pháp lý này mở ra một góc nhìn sắc bén về bản chất của các tuyên bố độc lập.
Về phương diện pháp lý quốc tế, nền độc lập và chủ quyền hợp pháp của Việt Nam trong thế kỷ XX đã được xác lập chính thức vào ngày 11/03/1945, khi Vua Bảo Đại ban hành Đạo dụ "Tuyên cáo Việt Nam độc lập", hủy bỏ Hòa ước Patenôtre năm 1884 ký với Pháp, chấm dứt thân phận thuộc địa và khôi phục chủ quyền toàn vẹn. Văn kiện này đặt nền tảng công pháp quốc tế cho một Việt Nam độc lập.
Theo nguyên tắc kế thừa, mọi chính quyền xuất hiện sau đó — kể cả Chính phủ Lâm thời do ông Hồ Chí Minh đứng đầu — đều mặc nhiên thụ hưởng và tiếp nối giá trị pháp lý của chủ quyền quốc gia đã tồn tại, chứ không cần "xác lập lại" từ đầu.
Vì vậy, sự kiện ngày 02/09/1945 tại Quảng trường Ba Đình không phải là cột mốc khai sinh nền độc lập dân tộc về mặt pháp lý. Việc công bố một bản "Tuyên ngôn Độc lập" mới sau chưa đầy sáu tháng, khi nền độc lập trước đó chưa từng bị hủy bỏ, mang tính chất của một hành động chính trị – tuyên truyền, nhằm khẳng định tính chính danh của lực lượng Việt Minh trước quốc dân và quốc tế, đồng thời tuyên bố thiết lập một thể chế mới : Dân chủ Cộng hòa.
Ngày 02/09/1945 tại Quảng trường Ba Đình là dấu mốc chuyển đổi thể chế từ quân chủ sang cộng hòa
Đánh đồng việc thành lập chính thể mới với việc "khai sinh nền độc lập" là sự nhầm lẫn giữa khái niệm thể chế và chủ quyền quốc gia.
Việc trả lại đúng vị thế pháp lý cho Đạo dụ "Tuyên cáo Việt Nam độc lập" ngày 11/03/1945 không làm giảm giá trị lịch sử của cuộc chuyển giao thể chế năm 1945, mà ngược lại, giúp tôn trọng sự thật và khẳng định tính liên tục của chủ quyền dân tộc.
Trong lý luận chính trị và công pháp quốc tế, việc phân biệt giữa chủ quyền quốc gia (sovereignty) và thể chế chính trị (regime) là nguyên tắc căn bản để hiểu đúng bản chất của các sự kiện lịch sử. Chủ quyền thể hiện tính độc lập và toàn vẹn của quốc gia đối với thế giới bên ngoài, còn thể chế chính trị chỉ là hình thức tổ chức quyền lực bên trong.
Dưới góc nhìn này, ngày 02/09/1945 tại Quảng trường Ba Đình là dấu mốc chuyển đổi thể chế từ quân chủ sang cộng hòa, chứ không phải điểm khởi đầu pháp lý của chủ quyền dân tộc.
Trước đó, nền độc lập của Việt Nam đã được khôi phục về mặt công pháp từ 11/03/1945, thông qua Đạo dụ "Tuyên cáo Việt Nam độc lập" của Vua Bảo Đại, tuyên bố hủy bỏ Hòa ước Patenôtre năm 1884. Khi ấy, Việt Nam đã lấy lại vị thế quốc gia độc lập trước khi cuộc Cách mạng tháng Tám diễn ra.
Giá trị cốt lõi của ngày 02/09 nằm ở bản tuyên ngôn thiết lập chính thể Dân chủ Cộng hòa và ra mắt Chính phủ Lâm thời. Việc lồng ghép tuyên bố "độc lập" trong cùng sự kiện mang ý nghĩa khẳng định quyết tâm bảo vệ chủ quyền trước nguy cơ ngoại xâm mới, chứ không tạo ra một nền độc lập mới về mặt pháp lý.
Đồng nhất ngày thay đổi thể chế với ngày "khai sinh nền độc lập" là sự nhầm lẫn giữa khái niệm bộ máy chính quyền và chủ quyền quốc gia. Cách hiểu này khiến giá trị pháp lý vốn đã được xác lập trước đó bị lu mờ.
Trả lại ngày 02/09/1945 đúng bản chất là ngày thiết lập thể chế cộng hòa không làm giảm tầm vóc lịch sử của sự kiện, mà giúp lịch sử được nhìn nhận một cách khách quan, minh bạch và khoa học.
Đặng Đình Mạnh
Nguồn : fb.manhdang, 02/09/2026